menu_book
見出し語検索結果 "khuôn viên trường học" (1件)
khuôn viên trường học
日本語
フキャンパス
Khuôn viên trường học của trường đại học rất rộng lớn và hiện đại.
大学のキャンパスはとても広くてモダンです。
swap_horiz
類語検索結果 "khuôn viên trường học" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khuôn viên trường học" (1件)
Khuôn viên trường học của trường đại học rất rộng lớn và hiện đại.
大学のキャンパスはとても広くてモダンです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)